扭傷性骨折
nữu thương tính cốt chiết
Hán Việt: nữu thương tính cốt chiết
Tổng quan
Cấu tạo: 扭 (nữu) + 傷 (thương) + 性 (tính) + 骨 (cốt) + 折 (chiết)
Nghĩa
Eng
- Cihui 扭傷性骨折 iǔshāngxìng gǔzhé n. <med.> sprain fracture
Hán Việt: nữu thương tính cốt chiết
Cấu tạo: 扭 (nữu) + 傷 (thương) + 性 (tính) + 骨 (cốt) + 折 (chiết)