扭力記錄儀 nữu lực kí lục nghi Hán Việt: nữu lực kí lục nghi Tổng quan Cấu tạo: 扭 (nữu) + 力 (lực) + 記 (kí) + 錄 (lục) + 儀 (nghi)Hán Việtnữu lực kí lục nghiCấu tạo扭 + 力 + 記 + 錄 + 儀 · nữu + lực + kí + lục + nghi nghĩa thành phần: nữu + lực + kí + lục + nghi Nghĩa EngCihui torsiograph