扭矩轉換器 niǔ jǔ zhuǎn huàn qì · nữu củ chuyển hoán khí Hán Việt: nữu củ chuyển hoán khí · Pinyin: niǔ jǔ zhuǎn huàn qì Tổng quan Cấu tạo: 扭 (nữu) + 矩 (củ) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán) + 器 (khí)Pinyinniǔ jǔ zhuǎn huàn qìHán Việtnữu củ chuyển hoán khíCấu tạo扭 + 矩 + 轉 + 換 + 器 · nữu + củ + chuyển + hoán + khí nghĩa thành phần: nữu + củ + chuyển + hoán + khí