扭转矫正术

nữu chuyển kiểu chánh thuật

Hán Việt: nữu chuyển kiểu chánh thuật

Tổng quan

(sinh học) sự xoắn ngược chiều; sự mở xoắn, xem distortion

Cấu tạo: 扭 (nữu) + 轉 (chuyển) + 矯 (kiểu) + 正 (chánh) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 detorsion

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi detorsion

Từ liên quan

Gần nghĩa

扭转乾坤 · 扭轉形變 · 扭转干坤 · 扭转压法 · 扭转局势 · 扭转局面 · 扭转应力 · 扭转治疗