扭轉矯正術
nữu chuyển kiểu chánh thuật
Hán Việt: nữu chuyển kiểu chánh thuật
Tổng quan
(sinh học) sự xoắn ngược chiều; sự mở xoắn, xem distortion
Cấu tạo: 扭 (nữu) + 轉 (chuyển) + 矯 (kiểu) + 正 (chánh) + 術 (thuật)
Nghĩa
Việt
- Cihui (sinh học) sự xoắn ngược chiều; sự mở xoắn, xem distortion