扯到枝節上

chě dào zhī jié shàng xả đáo chi tiết thượng

Hán Việt: xả đáo chi tiết thượng · Pinyin: chě dào zhī jié shàng

Tổng quan

lạc đề, ra ngoài đề (nói, viết), lạc đường, lạc lối sự lạc đề, sự ra ngoài đề (nói, viết), sự lạc đường, (thiên văn học) độ thiên sai, khoảng cách mặt trời (của các hành tinh)

Cấu tạo: (xả) + (đáo) + (chi) + (tiết) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lạc đề, ra ngoài đề (nói, viết), lạc đường, lạc lối sự lạc đề, sự ra ngoài đề (nói, viết), sự lạc đường, (thiên văn học) độ thiên sai, khoảng cách mặt trời (của các hành tinh)