擾亂性射擊
nhiễu loạn tính xạ kích
Hán Việt: nhiễu loạn tính xạ kích
Tổng quan
Cấu tạo: 擾 (nhiễu) + 亂 (loạn) + 性 (tính) + 射 (xạ) + 擊 (kích)
Nghĩa
Eng
- Cihui 擾亂性射擊 ǎoluànxìng shèjī n. <mil.> harassing fire
Hán Việt: nhiễu loạn tính xạ kích
Cấu tạo: 擾 (nhiễu) + 亂 (loạn) + 性 (tính) + 射 (xạ) + 擊 (kích)