扳动

bān dòngban động

Hán Việt: ban động · Pinyin: bān dòng

Tổng quan

kéo ra

Cấu tạo: 扳 (ban) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kéo cần gạt
  • Tần suất từ kéo ra , kéo cần gạt
  • Biên soạn 扳動 bāndòng r.v. pull (a trigger)

Eng

  • Cihui to pull out; to pull a lever
  • Tần suất từ 扳動 bāndòng r.v. pull (a trigger)

Đức

  • Handedict auslösen

Từ liên quan

Gần nghĩa

动L · 动乱 · 动产 · 动人 · 动作 · 动保 · 动兵 · 动凶