扳動方向舵
ban động phương hướng đà
Hán Việt: ban động phương hướng đà · Pinyin: bān dòng fāng xiàng duò
Tổng quan
Cấu tạo: 扳 (ban) + 動 (động) + 方 (phương) + 向 (hướng) + 舵 (đà)
Hán Việt: ban động phương hướng đà · Pinyin: bān dòng fāng xiàng duò
Cấu tạo: 扳 (ban) + 動 (động) + 方 (phương) + 向 (hướng) + 舵 (đà)