扶持拖拉機 fú chí tuō lā jī · phù trì tha lạp ki Hán Việt: phù trì tha lạp ki · Pinyin: fú chí tuō lā jī Tổng quan Cấu tạo: 扶 (phù) + 持 (trì) + 拖 (tha) + 拉 (lạp) + 機 (ki)Pinyinfú chí tuō lā jīHán Việtphù trì tha lạp kiCấu tạo扶 + 持 + 拖 + 拉 + 機 · phù + trì + tha + lạp + ki nghĩa thành phần: phù + trì + tha + lạp + ki