扶植
phù thực
Hán Việt: phù thực · Pinyin: fú zhí
Tổng quan
nuôi dưỡng | hỗ trợ iúp đỡ vun trồng. phù thực phù thực ☆Giúp đỡ vun trồng.
Nghĩa
Việt
- Cihui nuôi dưỡng | hỗ trợ iúp đỡ vun trồng. phù thực phù thực ☆Giúp đỡ vun trồng.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 扶助培植。如:「扶植高科技工業,是提升國力的重要方法之一。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 扶助培植:~新生力量。
Eng
- CC-CEDICT to foster|to support
- Cihui to foster; to support
ja
- JMdict implantation|support|establishment