推翻

tuī fān thôi phiên

Hán Việt: thôi phiên · Pinyin: tuī fān

Tổng quan

lật đổ

Cấu tạo: (thôi) + (phiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lật đổ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.推倒。如:「小心!別把椅子推翻了。」 2.否定原有的局勢、體制、決議等。如:「推翻君主專制,實施民主政治。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把竖立之物推倒; 谓打垮原来的政权或社会制度; 否定已有的说法﹑计划﹑决定等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把竖立之物推倒。 2.谓打垮原来的政权或社会制度。 3.否定已有的说法﹑计划﹑决定等。

Eng

  • CC-CEDICT to overthrow
  • Cihui to overthrow

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

颠覆

Từ trái nghĩa

创建 · 创立 · 建立 · 扶植 · 扶直 · 捍卫