批判性思維 pīpànxìng sīwéi · phê phán tính tư duy Hán Việt: phê phán tính tư duy · Pinyin: pīpànxìng sīwéi Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 判 (phán) + 性 (tính) + 思 (tư) + 維 (duy)Pinyinpīpànxìng sīwéiHán Việtphê phán tính tư duyCấu tạo批 + 判 + 性 + 思 + 維 · phê + phán + tính + tư + duy nghĩa thành phần: phê + phán + tính + tư + duy Nghĩa EngCihui critical thinking