批處理程序 phê xử lí trình tự Hán Việt: phê xử lí trình tự Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 處 (xử) + 理 (lí) + 程 (trình) + 序 (tự)Hán Việtphê xử lí trình tựCấu tạo批 + 處 + 理 + 程 + 序 · phê + xử + lí + trình + tự nghĩa thành phần: phê + xử + lí + trình + tự Nghĩa EngCihui batch program