批評性意義 phê bình tính ý nghĩa Hán Việt: phê bình tính ý nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 評 (bình) + 性 (tính) + 意 (ý) + 義 (nghĩa)Hán Việtphê bình tính ý nghĩaCấu tạo批 + 評 + 性 + 意 + 義 · phê + bình + tính + ý + nghĩa nghĩa thành phần: phê + bình + tính + ý + nghĩa Nghĩa EngCihui 批評性意義 īpíngxìng yìyì n. <lg.> critical meaning