批评性理解

phê bình tính lí giải

Hán Việt: phê bình tính lí giải

Tổng quan

Cấu tạo: 批 (phê) + 評 (bình) + 性 (tính) + 理 (lí) + 解 (giải)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiểu biết phê bình
  • Biên soạn critical comprehension

Eng

  • Cihui 批評性理解 īpíngxìng lǐjiě n. <lg.> critical comprehension

Từ liên quan

Gần nghĩa

理解力差的 · 批评性地 · 理解能力 · 批评性意义 · 批评性评论 · 理解力强的 · 理解得很快 · 理解得很慢