扼吭拊/抚背

Tổng quan

Cấu tạo: 扼 (ách) + 吭 (hàng) + 拊 (phụ) + / + 撫 (phủ) + 背 (bối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vị trí hiểm yếu
  • Biên soạn 扼吭拊/撫背 hángfǔbèi f.e. hold the best strategic positions

Eng

  • Cihui 扼吭拊/撫背 hángfǔbèi f.e. hold the best strategic positions