找不到線索 hoa bất đáo tuyến tác Hán Việt: hoa bất đáo tuyến tác Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 不 (bất) + 到 (đáo) + 線 (tuyến) + 索 (tác)Hán Việthoa bất đáo tuyến tácCấu tạo找 + 不 + 到 + 線 + 索 · hoa + bất + đáo + tuyến + tác nghĩa thành phần: hoa + bất + đáo + tuyến + tác Nghĩa EngCihui off the trail