找藉口外出

hoa tạ khẩu ngoại xuất

Hán Việt: hoa tạ khẩu ngoại xuất

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (tạ) + (khẩu) + (ngoại) + (xuất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui make errand