找到避難所 hoa đáo tị nan sở Hán Việt: hoa đáo tị nan sở Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 到 (đáo) + 避 (tị) + 難 (nan) + 所 (sở)Hán Việthoa đáo tị nan sởCấu tạo找 + 到 + 避 + 難 + 所 · hoa + đáo + tị + nan + sở nghĩa thành phần: hoa + đáo + tị + nan + sở Nghĩa EngCihui find refuge