找地方藏身
hoa địa phương tàng thân
Hán Việt: hoa địa phương tàng thân · Pinyin: zhǎo dì fang cáng shēn
Tổng quan
Cấu tạo: 找 (hoa) + 地 (địa) + 方 (phương) + 藏 (tàng) + 身 (thân)
Hán Việt: hoa địa phương tàng thân · Pinyin: zhǎo dì fang cáng shēn
Cấu tạo: 找 (hoa) + 地 (địa) + 方 (phương) + 藏 (tàng) + 身 (thân)