找平用楔鐵
hoa bình dụng tiết thiết
Hán Việt: hoa bình dụng tiết thiết · Pinyin: zhǎo píng yòng xiē tiě
Tổng quan
Cấu tạo: 找 (hoa) + 平 (bình) + 用 (dụng) + 楔 (tiết) + 鐵 (thiết)
Hán Việt: hoa bình dụng tiết thiết · Pinyin: zhǎo píng yòng xiē tiě
Cấu tạo: 找 (hoa) + 平 (bình) + 用 (dụng) + 楔 (tiết) + 鐵 (thiết)