找某人吵架 hoa mỗ nhân sảo giá Hán Việt: hoa mỗ nhân sảo giá Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 吵 (sảo) + 架 (giá)Hán Việthoa mỗ nhân sảo giáCấu tạo找 + 某 + 人 + 吵 + 架 · hoa + mỗ + nhân + sảo + giá nghĩa thành phần: hoa + mỗ + nhân + sảo + giá Nghĩa EngCihui fasten quarrel upon