找某人的喳 Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 喳Cấu tạo找 + 某 + 人 + 的 + 喳 Nghĩa EngCihui pick hole in sb.'s coat