找某人談話 hoa mỗ nhân đàm thoại Hán Việt: hoa mỗ nhân đàm thoại Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 談 (đàm) + 話 (thoại)Hán Việthoa mỗ nhân đàm thoạiCấu tạo找 + 某 + 人 + 談 + 話 · hoa + mỗ + nhân + đàm + thoại nghĩa thành phần: hoa + mỗ + nhân + đàm + thoại Nghĩa EngCihui talk sb.