找藉口外出 hoa tạ khẩu ngoại xuất Hán Việt: hoa tạ khẩu ngoại xuất Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 藉 (tạ) + 口 (khẩu) + 外 (ngoại) + 出 (xuất)Hán Việthoa tạ khẩu ngoại xuấtCấu tạo找 + 藉 + 口 + 外 + 出 · hoa + tạ + khẩu + ngoại + xuất nghĩa thành phần: hoa + tạ + khẩu + ngoại + xuất Nghĩa EngCihui make errand