承保通知書 chéng bǎo tōng zhī shū · thừa bảo thông tri thư Hán Việt: thừa bảo thông tri thư · Pinyin: chéng bǎo tōng zhī shū Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 保 (bảo) + 通 (thông) + 知 (tri) + 書 (thư)Pinyinchéng bǎo tōng zhī shūHán Việtthừa bảo thông tri thưCấu tạo承 + 保 + 通 + 知 + 書 · thừa + bảo + thông + tri + thư nghĩa thành phần: thừa + bảo + thông + tri + thư