承兌單據憑證

chéng duì dān jù píng zhèng thừa đoái đan cứ bằng chứng

Hán Việt: thừa đoái đan cứ bằng chứng · Pinyin: chéng duì dān jù píng zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (đoái) + (đan) + (cứ) + (bằng) + (chứng)