承印物標定 chéng yìn wù biāo dìng · thừa ấn vật tiêu định Hán Việt: thừa ấn vật tiêu định · Pinyin: chéng yìn wù biāo dìng Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 印 (ấn) + 物 (vật) + 標 (tiêu) + 定 (định)Pinyinchéng yìn wù biāo dìngHán Việtthừa ấn vật tiêu địnhCấu tạo承 + 印 + 物 + 標 + 定 · thừa + ấn + vật + tiêu + định nghĩa thành phần: thừa + ấn + vật + tiêu + định