承印物調節

chéng yìn wù diào jié thừa ấn vật điều tiết

Hán Việt: thừa ấn vật điều tiết · Pinyin: chéng yìn wù diào jié

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (ấn) + (vật) + 調 (điều) + (tiết)