承印物調節 chéng yìn wù diào jié · thừa ấn vật điều tiết Hán Việt: thừa ấn vật điều tiết · Pinyin: chéng yìn wù diào jié Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 印 (ấn) + 物 (vật) + 調 (điều) + 節 (tiết)Pinyinchéng yìn wù diào jiéHán Việtthừa ấn vật điều tiếtCấu tạo承 + 印 + 物 + 調 + 節 · thừa + ấn + vật + điều + tiết nghĩa thành phần: thừa + ấn + vật + điều + tiết