承插式結構 chéng chā shì jié gòu · thừa sáp thức kết cấu Hán Việt: thừa sáp thức kết cấu · Pinyin: chéng chā shì jié gòu Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 插 (sáp) + 式 (thức) + 結 (kết) + 構 (cấu)Pinyinchéng chā shì jié gòuHán Việtthừa sáp thức kết cấuCấu tạo承 + 插 + 式 + 結 + 構 · thừa + sáp + thức + kết + cấu nghĩa thành phần: thừa + sáp + thức + kết + cấu