承認新地主 thừa nhận tân địa chủ Hán Việt: thừa nhận tân địa chủ Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 認 (nhận) + 新 (tân) + 地 (địa) + 主 (chủ)Hán Việtthừa nhận tân địa chủCấu tạo承 + 認 + 新 + 地 + 主 · thừa + nhận + tân + địa + chủ nghĩa thành phần: thừa + nhận + tân + địa + chủ Nghĩa EngCihui attorn