承諾支付者 thừa nặc chi phó giả Hán Việt: thừa nặc chi phó giả Tổng quan người bảo hiểm Cấu tạo: 承 (thừa) + 諾 (nặc) + 支 (chi) + 付 (phó) + 者 (giả)Hán Việtthừa nặc chi phó giảCấu tạo承 + 諾 + 支 + 付 + 者 · thừa + nặc + chi + phó + giả nghĩa thành phần: thừa + nặc + chi + phó + giả Nghĩa ViệtCihui người bảo hiểm