承辦殯葬者 chéngbàn bìnzàng zhě · thừa bạn tấn táng giả Hán Việt: thừa bạn tấn táng giả · Pinyin: chéngbàn bìnzàng zhě Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 辦 (bạn) + 殯 (tấn) + 葬 (táng) + 者 (giả)Pinyinchéngbàn bìnzàng zhěHán Việtthừa bạn tấn táng giảCấu tạo承 + 辦 + 殯 + 葬 + 者 · thừa + bạn + tấn + táng + giả nghĩa thành phần: thừa + bạn + tấn + táng + giả Nghĩa EngCihui undertaker