技術參數表 jì shù cān shù biǎo · kĩ thuật tham sổ biểu Hán Việt: kĩ thuật tham sổ biểu · Pinyin: jì shù cān shù biǎo Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 參 (tham) + 數 (sổ) + 表 (biểu)Pinyinjì shù cān shù biǎoHán Việtkĩ thuật tham sổ biểuCấu tạo技 + 術 + 參 + 數 + 表 · kĩ + thuật + tham + sổ + biểu nghĩa thành phần: kĩ + thuật + tham + sổ + biểu