技術經濟論證
kĩ thuật kinh tể luận chứng
Hán Việt: kĩ thuật kinh tể luận chứng · Pinyin: jì shù jīng jì lùn zhèng
Tổng quan
Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 論 (luận) + 證 (chứng)
Hán Việt: kĩ thuật kinh tể luận chứng · Pinyin: jì shù jīng jì lùn zhèng
Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 論 (luận) + 證 (chứng)