技術推廣站

kĩ thuật thôi quảng trạm

Hán Việt: kĩ thuật thôi quảng trạm

Tổng quan

Cấu tạo: (kĩ) + (thuật) + (thôi) + (quảng) + (trạm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 技術推廣站 ìshù tuīguǎngzhàn p.w. technical advice station M:¹jiā/ge