技術輸出方
kĩ thuật thâu xuất phương
Hán Việt: kĩ thuật thâu xuất phương · Pinyin: jì shù shū chū fāng
Tổng quan
Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 方 (phương)
Hán Việt: kĩ thuật thâu xuất phương · Pinyin: jì shù shū chū fāng
Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 方 (phương)