抃悦

biàn yuèbiến duyệt

Hán Việt: biến duyệt · Pinyin: biàn yuè

Tổng quan

vỗ tay vui sướng

新华 · Tân Hoa Đại lục

喜極鼓掌。

Cấu tạo: 抃 (biến) + 悅 (duyệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vỗ tay vui mừng
  • Tần suất từ vỗ tay vui sướng
  • Biên soạn 抃悅 biànyuè v. <wr.> clap hands for joy; cheer

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 喜極鼓掌。

Eng

  • Cihui to clap one's hands in joy
  • Tần suất từ 抃悅 biànyuè v. <wr.> clap hands for joy; cheer

Từ liên quan

Gần nghĩa

悅口 · 悅山 · 悅心 · 悅服 · 悅目 · 悅眾 · 悅耳 · 悅衆