把事情弄糟 bả sự tình lộng tao Hán Việt: bả sự tình lộng tao Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 事 (sự) + 情 (tình) + 弄 (lộng) + 糟 (tao)Hán Việtbả sự tình lộng taoCấu tạo把 + 事 + 情 + 弄 + 糟 · bả + sự + tình + lộng + tao nghĩa thành phần: bả + sự + tình + lộng + tao Nghĩa EngCihui ball up