把人全趕出 bǎ rén quán gǎn chū · bả nhân toàn cản xuất Hán Việt: bả nhân toàn cản xuất · Pinyin: bǎ rén quán gǎn chū Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 人 (nhân) + 全 (toàn) + 趕 (cản) + 出 (xuất)Pinyinbǎ rén quán gǎn chūHán Việtbả nhân toàn cản xuấtCấu tạo把 + 人 + 全 + 趕 + 出 · bả + nhân + toàn + cản + xuất nghĩa thành phần: bả + nhân + toàn + cản + xuất