把匕首刺進 bả chủy thủ thứ tiến Hán Việt: bả chủy thủ thứ tiến Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 匕 (chủy) + 首 (thủ) + 刺 (thứ) + 進 (tiến)Hán Việtbả chủy thủ thứ tiếnCấu tạo把 + 匕 + 首 + 刺 + 進 · bả + chủy + thủ + thứ + tiến nghĩa thành phần: bả + chủy + thủ + thứ + tiến Nghĩa EngCihui thrust dagger into