把頭髮散開

bả đầu phát tán khai

Hán Việt: bả đầu phát tán khai

Tổng quan

Cấu tạo: (bả) + (đầu) + (phát) + (tán) + (khai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui let one's back hair down