把方便當隨便

bǎ fāng biàn dàng suí biàn bả phương tiện đương tùy tiện

Hán Việt: bả phương tiện đương tùy tiện · Pinyin: bǎ fāng biàn dàng suí biàn

Tổng quan

đáp lại lòng tốt một cách không trân trọng

Cấu tạo: (bả) + (phương) + 便 (tiện) + (đương) + (tùy) + 便 (tiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đáp lại lòng tốt một cách không trân trọng

Eng

  • CC-CEDICT to act unappreciatively in response to a kindness
  • Cihui to act unappreciatively in response to a kindness