把某事提交 bả mỗ sự đề giao Hán Việt: bả mỗ sự đề giao Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 某 (mỗ) + 事 (sự) + 提 (đề) + 交 (giao)Hán Việtbả mỗ sự đề giaoCấu tạo把 + 某 + 事 + 提 + 交 · bả + mỗ + sự + đề + giao nghĩa thành phần: bả + mỗ + sự + đề + giao Nghĩa EngCihui refer sth ...