把某人制服

bả mỗ nhân chế phục

Hán Việt: bả mỗ nhân chế phục

Tổng quan

Cấu tạo: (bả) + (mỗ) + (nhân) + (chế) + (phục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui settle sb's hash