把某人嚇呆

bả mỗ nhân hách ngốc

Hán Việt: bả mỗ nhân hách ngốc

Tổng quan

Cấu tạo: (bả) + (mỗ) + (nhân) + (hách) + (ngốc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui frighten sb out of sb's wits