把某人處死 bả mỗ nhân xử tử Hán Việt: bả mỗ nhân xử tử Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 處 (xử) + 死 (tử)Hán Việtbả mỗ nhân xử tửCấu tạo把 + 某 + 人 + 處 + 死 · bả + mỗ + nhân + xử + tử nghĩa thành phần: bả + mỗ + nhân + xử + tử Nghĩa EngCihui send sb his doom