把某人嫁出 bả mỗ nhân giá xuất Hán Việt: bả mỗ nhân giá xuất Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 嫁 (giá) + 出 (xuất)Hán Việtbả mỗ nhân giá xuấtCấu tạo把 + 某 + 人 + 嫁 + 出 · bả + mỗ + nhân + giá + xuất nghĩa thành phần: bả + mỗ + nhân + giá + xuất Nghĩa EngCihui give sb. in marriage