把某人寵壞 bả mỗ nhân sủng hoại Hán Việt: bả mỗ nhân sủng hoại Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 寵 (sủng) + 壞 (hoại)Hán Việtbả mỗ nhân sủng hoạiCấu tạo把 + 某 + 人 + 寵 + 壞 · bả + mỗ + nhân + sủng + hoại nghĩa thành phần: bả + mỗ + nhân + sủng + hoại Nghĩa EngCihui kill sb with kindness